Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
和解费和解費

hé jiě fèi

和解费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 和解费 trong tiếng Việt

tiền dàn xếp (phạt hoặc trả để kết thúc tranh chấp pháp lý)

Tra từ liên quan