Kết quả tra từ “和稀泥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
和稀泥huò xī ní
和稀泥: cố gắng hòa giải; xoa dịu vấn đề; làm cho mọi thứ trôi chảy