Kết quả tra từ “和盘托出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
和盘托出hé pán tuō chū
和盘托出: nghĩa đen: bày ra mọi thứ kể cả mâm; tiết lộ mọi thứ; thú nhận tất cả