Kết quả tra từ “和平解决”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
和平解决hé píng jiě jué
和平解决: giải quyết hòa bình; giải pháp hòa bình