Kết quả tra từ “和平县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
和平县Hé píng xiàn
和平县: huyện Heping ở Heyuan 河源[He2 yuan2], Quảng Đông