Kết quả tra từ “和事佬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
和事佬hé shì lǎo
和事佬: người hòa giải; trung gian; (mang tính miệt thị) kẻ dàn xếp