Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “咄咄”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
咄咄duō duō

咄咄: tặc lưỡi; chậc chậc

Cụm từ
咄咄逼人duō duō bī rén

咄咄逼人: hống hách; mạnh mẽ; hiếu chiến; đáng sợ; hách dịch

Cụm từ
咄咄称奇duō duō chēng qí

咄咄称奇: tặc lưỡi kinh ngạc

Cụm từ
咄咄怪事duō duō guài shì

咄咄怪事: kỳ lạ; phi lý; nghịch lý; phi thường

Cụm từ