Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咄咄称奇咄咄稱奇

duō duō chēng qí

咄咄称奇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咄咄称奇 trong tiếng Việt

tặc lưỡi kinh ngạc

Tra từ liên quan