Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “呼声”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
呼声hū shēng

呼声: tiếng hô; hàm ý ý kiến hoặc yêu cầu, đặc biệt là của một nhóm

Cụm từ
呼呼声hū hū shēng

呼呼声: tiếng vù vù

Cụm từ