Kết quả tra từ “呼声”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呼声hū shēng
呼声: tiếng hô; hàm ý ý kiến hoặc yêu cầu, đặc biệt là của một nhóm
呼呼声hū hū shēng
呼呼声: tiếng vù vù