Kết quả tra từ “呼啸而过”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呼啸而过hū xiào ér guò
呼啸而过: huýt sáo mà đi qua; lao vụt qua; vọt qua