Kết quả tra từ “呼之即来”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呼之即来hū zhī jí lái
呼之即来: đến khi được gọi (thành ngữ); sẵn sàng và vâng lời; luôn nghe theo lệnh ai đó
呼之即来,挥之即去hū zhī jí lái , huī zhī jí qù
呼之即来,挥之即去: đến khi được gọi (thành ngữ); sẵn sàng và vâng lời; luôn nghe theo lệnh ai đó