Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼之即来呼之即來

hū zhī jí lái

呼之即来 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼之即来 trong tiếng Việt

đến khi được gọi (thành ngữ); sẵn sàng và vâng lời; luôn nghe theo lệnh ai đó

Tra từ liên quan