Kết quả tra từ “呷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呷xiā
呷: nhấm nháp; uống; tiếng địa phương Đài Loan [xia2]
呷呷gā gā
呷呷: (từ tượng thanh) kêu cạc cạc; kêu coóc coóc