Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呷呷

gā gā

呷呷 là gì?

呷呷 [gā gā] có nghĩa là (từ tượng thanh) kêu cạc cạc; kêu coóc coóc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呷呷 trong tiếng Việt

  1. (từ tượng thanh) kêu cạc cạc
  2. kêu coóc coóc

Cách đọc và ghi nhớ 呷呷

呷呷 được đọc là gā gā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ tượng thanh) kêu cạc cạc; kêu coóc coóc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan