Kết quả cho “呵斥”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quở trách; mắng mỏ; la rầy; cũng viết là 喝斥[he4 chi4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quở trách; mắng mỏ; la rầy; cũng viết là 喝斥[he4 chi4]