Kết quả tra từ “呵斥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呵斥hē chì
呵斥: quở trách; mắng mỏ; la rầy; cũng viết là 喝斥[he4 chi4]