Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呵斥

hē chì

呵斥 là gì?

呵斥 [hē chì] có nghĩa là quở trách; mắng mỏ; la rầy; cũng viết là 喝斥[he4 chi4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呵斥 trong tiếng Việt

  1. quở trách
  2. mắng mỏ
  3. la rầy
  4. cũng viết là 喝斥[he4 chi4]

Cách đọc và ghi nhớ 呵斥

呵斥 được đọc là hē chì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quở trách; mắng mỏ; la rầy; cũng viết là 喝斥[he4 chi4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan