Kết quả tra từ “味美思酒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
味美思酒wèi měi sī jiǔ
味美思酒: rượu vermouth (từ mượn); rượu vang Ý có gia vị và cồn cao