味美思酒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
味美思酒
rượu vermouth (từ mượn); rượu vang Ý có gia vị và cồn cao
Giản thể味美思酒
Phồn thể味美思酒
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng