Kết quả tra từ “呫吨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呫吨zhān dūn
呫吨: xanthen (hóa học)
呫吨酮zhān dūn tóng
呫吨酮: xanthon (hóa học)