Kết quả tra từ “周转不开”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
周转不开zhōu zhuǎn bù kāi
周转不开: gặp khó khăn tài chính; không thể xoay sở đủ