Kết quả tra từ “周章”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
周章zhōu zhāng
周章: (văn học) nỗ lực; rắc rối; khó nhọc (để làm gì đó); (văn học) sợ hãi; khiếp sợ
大费周章dà fèi zhōu zhāng
大费周章: mất nhiều công sức; mất nhiều phiền toái