Kết quả tra từ “周知”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
周知zhōu zhī
周知: nổi tiếng
众所周知zhòng suǒ zhōu zhī
众所周知: xem 眾所周知|众所周知[zhong4 suo3 zhou1 zhi1]
众所周知zhòng suǒ zhōu zhī
众所周知: ai ai cũng biết (thành ngữ)
扩散周知kuò sàn zhōu zhī
扩散周知: để mọi người đều biết; lan truyền thông tin!