Kết quả tra từ “周润发”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
周润发Zhōu Rùn fā
周润发: Châu Nhuận Phát (1955-), ngôi sao truyền hình và điện ảnh Hồng Kông