Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “周期性”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
周期性
zhōu qī xìng

chu kỳ; tính chu kỳ (toán học); tính tuần hoàn

Cụm từ
双周期性
shuāng zhōu qī xìng

(toán) tính chu kỳ kép

Cụm từ