Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “周期性”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
周期性zhōu qī xìng

周期性: chu kỳ; tính chu kỳ (toán học); tính tuần hoàn

Cụm từ
双周期性shuāng zhōu qī xìng

双周期性: (toán) tính chu kỳ kép

Cụm từ