Kết quả tra từ “周期性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
周期性zhōu qī xìng
周期性: chu kỳ; tính chu kỳ (toán học); tính tuần hoàn
双周期性shuāng zhōu qī xìng
双周期性: (toán) tính chu kỳ kép