Kết quả tra từ “周总理”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
周总理Zhōu zǒng lǐ
周总理: Thủ tướng Chu Ân Lai 周恩來|周恩来 (1898-1976)