Kết quả tra từ “周围”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
周围zhōu wéi
周围: vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
周围性眩晕zhōu wéi xìng xuàn yùn
周围性眩晕: chóng mặt ngoại biên