Kết quả tra từ “周三”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
周三Zhōu sān
周三: Thứ Tư
周三径一zhōu sān jìng yī
周三径一: chu vi đường tròn theo tục ngữ gấp ba lần bán kính