Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “呦”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yōu

呦: Ô! (thán từ biểu lộ sự thất vọng, v.v.); dùng trong 呦呦[you1 you1]

Từ vựng
呦呦yōu yōu

呦呦: (văn học) (từ tượng thanh) tiếng kêu của nai

Cụm từ
哎呦āi yōu

哎呦: (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, đau đớn, khó chịu, v.v.); Ôi trời!; Úi cha!; A!; Ối!

Cụm từ