Kết quả tra từ “呢呢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呢呢ní ní
呢呢: dài dòng; nói nhiều
呢呢痴痴ní ní chī chī
呢呢痴痴: ngoan ngoãn