Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “呜呼”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
呜呼wū hū

呜呼: than ôi; chao ôi; trời ơi; ôi chao; chết

Cụm từ
呜呼哀哉wū hū āi zāi

呜呼哀哉: than ôi; tất cả đã mất

Cụm từ
一命呜呼yī mìng wū hū

一命呜呼: chết (thành ngữ); trút hơi thở cuối cùng; tắt thở

Thành ngữ