Kết quả tra từ “呛”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呛qiàng
呛: kích mũi; nghẹn (do khói, mùi v.v.); hăng; (khẩu ngữ) (Trong tiếng Đài Loan) la mắng ai; chửi mắng; phản đối ai
呛咕qiāng gu
呛咕: thảo luận (tiếng địa phương)
呛到qiāng dào
呛到: nghẹn (thức ăn v.v.); nuốt sai cách
够呛gòu qiàng
够呛: không chịu nổi; kinh khủng; đủ; khó mà
咳呛ké qiàng
咳呛: (phương ngữ) ho