Kết quả cho “呛”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kích mũi; nghẹn (do khói, mùi v.v.); hăng; (khẩu ngữ) (Trong tiếng Đài Loan) la mắng ai; chửi mắng; phản đối ai
nghẹn (thức ăn v.v.); nuốt sai cách
thảo luận (tiếng địa phương)
(phương ngữ) ho
không chịu nổi; kinh khủng; đủ; khó mà