Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “呔”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tǎi

呔: (tiếng địa phương) không phải giọng bản địa

Từ vựng
dāi

呔: (thán từ) này!; tiếng Đài Loan đọc là [tai5]

Từ vựng
褒呔bāo tāi

褒呔: nơ thắt cổ (từ mượn) (tiếng Quảng Đông)

Cụm từ