Kết quả cho “呋喃”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
furan (furfuran, dùng trong sản xuất nylon) (từ mượn)
furacilinum (từ mượn)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
furan (furfuran, dùng trong sản xuất nylon) (từ mượn)
furacilinum (từ mượn)