Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “呋喃”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
呋喃
fū nán

furan (furfuran, dùng trong sản xuất nylon) (từ mượn)

Cụm từ
呋喃西林
fū nán xī lín

furacilinum (từ mượn)

Cụm từ