Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “呋喃”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
呋喃fū nán

呋喃: furan (furfuran, dùng trong sản xuất nylon) (từ mượn)

Cụm từ
呋喃西林fū nán xī lín

呋喃西林: furacilinum (từ mượn)

Cụm từ