Kết quả tra từ “告诫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
告诫gào jiè
告诫: cảnh báo; khuyên răn
谆谆告诫zhūn zhūn gào jiè
谆谆告诫: khuyên nhủ chân thành nhiều lần (thành ngữ); khuyên răn