Kết quả tra từ “告罄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
告罄gào qìng
告罄: cạn kiệt; đã hết sạch
行将告罄xíng jiāng gào qìng
行将告罄: sắp cạn kiệt (thành ngữ)