Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “告终”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
告终gào zhōng

告终: kết thúc; đi đến kết thúc

Cụm từ
以失败而告终yǐ shī bài ér gào zhōng

以失败而告终: thành công qua thất bại; đạt được mục tiêu cuối cùng dù có vẻ thất bại

Cụm từ