Kết quả tra từ “告终”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
告终gào zhōng
告终: kết thúc; đi đến kết thúc
以失败而告终yǐ shī bài ér gào zhōng
以失败而告终: thành công qua thất bại; đạt được mục tiêu cuối cùng dù có vẻ thất bại