Kết quả tra từ “告示”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
告示gào shi
告示: thông báo
告示牌gào shì pái
告示牌: bảng thông báo; bảng hiệu; biển hiệu
安民告示ān mín gào shì
安民告示: thông báo trấn an công chúng; thông báo trước (về chương trình nghị sự)