Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “告别”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
告别gào bié

告别: rời đi; chia tay; chào tạm biệt; nói lời tạm biệt

Cụm từ
告别式gào bié shì

告别式: lễ chia tay; đám tang

Cụm từ
遗体告别式yí tǐ gào bié shì

遗体告别式: lễ tang

Cụm từ