告别
rời đi; chia tay; chào tạm biệt; nói lời tạm biệt
rời đi; chia tay; chào tạm biệt; nói lời tạm biệt
告别 thường mang nghĩa “rời đi; chia tay”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 告别, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lễ chia tay; đám tang
›告密者gào mì zhěkẻ mách lẻo; người tố cáo (đặc biệt với cảnh sát); người thổi còi; kẻ chỉ điểm
›告便gào biànxin phép ra ngoài; xin phép đi vệ sinh
›告吹gào chuīthất bại; không thành công
›告之gào zhībáo cho ai đó; thông báo
›告密gào mìmật báo chống lại ai đó
›告急gào jítrong tình trạng khẩn cấp; báo cáo khẩn cấp; cầu cứu khẩn cấp
›告戒gào jièbiến thể của 告誡|告诫[gao4 jie4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.