Kết quả tra từ “告之”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
告之gào zhī
告之: báo cho ai đó; thông báo
广而告之广告公司guǎng ér gào zhī guǎng gào gōng sī
广而告之广告公司: Tập đoàn Quảng cáo Quốc tế China Mass Media