Kết quả tra từ “呈贡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呈贡Chéng gòng
呈贡: huyện Trình Công ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam
呈贡县Chéng gòng xiàn
呈贡县: huyện Trình Công ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam