呈贡呈貢 Chéng gòng 呈贡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 呈贡 trong tiếng Việt huyện Trình Công ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan