Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呈贡呈貢

Chéng gòng

呈贡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呈贡 trong tiếng Việt

huyện Trình Công ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Tra từ liên quan