Kết quả tra từ “呈现”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呈现chéng xiàn
呈现: xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó); thể hiện