Kết quả tra từ “呆扳手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呆扳手dāi bān shǒu
呆扳手: cờ lê hở; cờ lê đầu mở; cờ lê dẹt
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呆扳手: cờ lê hở; cờ lê đầu mở; cờ lê dẹt