Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呆扳手

dāi bān shǒu

呆扳手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呆扳手 trong tiếng Việt

cờ lê hở; cờ lê đầu mở; cờ lê dẹt

Tra từ liên quan