Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “呆子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
呆子
dāi zi

kẻ ngốc; người khờ dại

Cụm từ
书呆子
shū dāi zi

mọt sách; người quá chú trọng lý thuyết; kẻ ngớ ngẩn vì sách vở

Cụm từ