Kết quả tra từ “呆子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呆子dāi zi
呆子: kẻ ngốc; người khờ dại
书呆子shū dāi zi
书呆子: mọt sách; người quá chú trọng lý thuyết; kẻ ngớ ngẩn vì sách vở