Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吹管”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吹管chuī guǎn

吹管: ống thổi

Cụm từ
吹管乐chuī guǎn yuè

吹管乐: nhạc khí gỗ; nhạc cụ hơi gỗ

Cụm từ
氧炔吹管yǎng quē chuī guǎn

氧炔吹管: đèn hàn oxy-acetylen

Cụm từ