吹管 là gì?
吹管 [chuī guǎn] có nghĩa là ống thổi.
Nghĩa của từ 吹管 trong tiếng Việt
ống thổi
Cách đọc và ghi nhớ 吹管
吹管 được đọc là chuī guǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ống thổi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
吹管 [chuī guǎn] có nghĩa là ống thổi.
ống thổi
吹管 được đọc là chuī guǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ống thổi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .