Kết quả cho “吹竽手”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người thổi nhạc cụ yu 竽[yu2] (nhạc cụ hơi có lam tự do)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người thổi nhạc cụ yu 竽[yu2] (nhạc cụ hơi có lam tự do)