Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吹牛”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吹牛chuī niú

吹牛: nói khoác; nói phét; tán gẫu (phương ngữ)

Cụm từ
吹牛皮chuī niú pí

吹牛皮: khoe khoang; nói khoác

Cụm từ
吹牛拍马chuī niú pāi mǎ

吹牛拍马: dùng lời khoe khoang và nịnh bợ

Cụm từ