Kết quả cho “吹牛”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nói khoác; nói phét; tán gẫu (phương ngữ)
khoe khoang; nói khoác
dùng lời khoe khoang và nịnh bợ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nói khoác; nói phét; tán gẫu (phương ngữ)
khoe khoang; nói khoác
dùng lời khoe khoang và nịnh bợ